--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
âu sầu
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
âu sầu
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: âu sầu
Your browser does not support the audio element.
+ adj
Sad, melancholy
tại sao cô ta có vẻ âu sầu vậy?
why is she looking so sad?
Lượt xem: 1029
Từ vừa tra
+
âu sầu
:
Sad, melancholytại sao cô ta có vẻ âu sầu vậy?why is she looking so sad?
+
dumb bomb
:
quả bom rơi xuống do trọng lực và không trúng mục tiêu
+
edward winslow
:
nhà cầm quyền thực dân Anh, người du lịch đến Mỹ trên Mayflower và giữ chức vụ thống đốc đầu tiên của Thuộc địa Plymouth (1595-1655)
+
chạp
:
Twelfth month, last monthtiết một chạpthe eleventh and twelfth month period
+
nổi tiếng
:
celebrated; illustrious; famous; well-known